Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ALL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lek Albania 1.65682319 ALL
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.65354505 Hiện tại L1.65682319 Cao nhất L1.65682319
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65682319 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002535 ALL
+0.15%
7 ngày qua
+0.021613 ALL
+1.32%
30 ngày qua
+0.004737 ALL
+0.29%
1 năm qua
-0.326627 ALL
-16.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.62706262
Hôm nay
1.65682319
Cao nhất
2.00364842
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
-2.08%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-3.64%
Tháng 7
-3.41%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.89778364 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.89778364 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.67668062 – 8.14195336 ALL
Năm biến động -28.38%
2023
Tỷ giá trung bình 4.39213522 ALL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.17330436 – 5.9361263 ALL
Năm biến động -44.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83681789 ALL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.58099175 – 3.19561108 ALL
Năm biến động -15.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20756257 ALL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.90649106 – 2.71896699 ALL
Năm biến động -28.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.76590884 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.62706262 – 1.92800992 ALL
Năm biến động -13.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.