Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AWG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Florin Aruba 0.03672202 AWG
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.03672202 Hiện tại ƒ0.03672202 Cao nhất ƒ0.03676275
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03672202 AWG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000019 AWG
-0.05%
7 ngày qua
-0.00016 AWG
-0.43%
30 ngày qua
-0.000576 AWG
-1.54%
1 năm qua
-0.006616 AWG
-15.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.036729
Hôm nay
0.03672202
Cao nhất
0.04334464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11016972 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11016972 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09620394 – 0.1380067 AWG
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07804417 AWG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.06100372 – 0.09639463 AWG
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05486578 AWG
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.05089685 – 0.06089293 AWG
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04567796 AWG
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.0419214 – 0.05100409 AWG
Năm biến động -17.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03898342 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.036729 – 0.04194465 AWG
Năm biến động -12.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.