Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HUF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Forint Hungary 6.60446848 HUF
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Ft6.58880336 Hiện tại Ft6.60446848 Cao nhất Ft6.63164812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.60446848 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006417 HUF
+0.10%
7 ngày qua
+0.124178 HUF
+1.92%
30 ngày qua
+0.068509 HUF
+1.05%
1 năm qua
-1.386004 HUF
-17.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.42490076
Hôm nay
6.60446848
Cao nhất
8.10018256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-7.26%
Tháng 4
-3.59%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.57162157 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.57162157 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.98148327 – 25.24020475 HUF
Năm biến động -18.02%
2023
Tỷ giá trung bình 15.30014006 HUF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
11.70861018 – 20.23945724 HUF
Năm biến động -40.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.12647929 HUF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
10.31241288 – 11.84150705 HUF
Năm biến động -4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 8.97873802 HUF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
7.62850177 – 11.40125479 HUF
Năm biến động -31.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.90278058 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.42490076 – 7.79053288 HUF
Năm biến động -13.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.