Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang KWD
Cập nhật
1
TRY
=
0.0063001
KWD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = د.ك0.0063001 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ₺158.72774479 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ك0.00629791
Hiện tại
د.ك0.0063001
Cao nhất
د.ك0.00630532
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0063001 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 KWD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000019 KWD
-0.30%
30 ngày qua
-0.000118 KWD
-1.84%
1 năm qua
-0.001046 KWD
-14.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00629791 Hôm nay
0.0063001 Cao nhất
0.00734591
0.00629791 Hôm nay
0.0063001 Cao nhất
0.00734591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01873315 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01873315 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01634583
–
0.02318505
KWD
Năm biến động
-28.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01331093 KWD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01041523
–
0.01638055
KWD
Năm biến động
-36.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00934874 KWD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00871785
–
0.01041337
KWD
Năm biến động
-16.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00777963 KWD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00714876
–
0.00872737
KWD
Năm biến động
-17.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0066783 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00629791
–
0.00716003
KWD
Năm biến động
-12.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.