Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang LRD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Liberia 3.4977131 LRD
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.4977131 Hiện tại $3.4977131 Cao nhất $3.51253995
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.4977131 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.016889 LRD
-0.48%
7 ngày qua
-0.046469 LRD
-1.31%
30 ngày qua
-0.274111 LRD
-7.27%
1 năm qua
-0.863203 LRD
-19.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.4977131
Hôm nay
3.4977131
Cao nhất
4.38380146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-4.01%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-6.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.35043977 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.35043977 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.24072553 – 11.46032237 LRD
Năm biến động -24.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.47305507 LRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
6.38759775 – 8.52849514 LRD
Năm biến động -22.65%
2024
Tỷ giá trung bình 5.83217465 LRD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5.13652912 – 6.3759979 LRD
Năm biến động -18.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.90328273 LRD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
4.12732517 – 5.63271006 LRD
Năm biến động -20.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89445689 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4977131 – 4.29807465 LRD
Năm biến động -15.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.