Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MGA
Cập nhật
1
TRY
=
89.89292882
MGA
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = Ar89.89292882 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ₺0.01112435 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Ar89.54415647
Hiện tại
Ar89.89292882
Cao nhất
Ar89.89422587
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.89292882 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.329643 MGA
+0.37%
7 ngày qua
+0.166409 MGA
+0.19%
30 ngày qua
+0.002405 MGA
1 năm qua
-17.530997 MGA
-16.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
88.34790032 Hôm nay
89.89292882 Cao nhất
107.9939326
88.34790032 Hôm nay
89.89292882 Cao nhất
107.9939326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
+1.32%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
-6.63%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MGA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 251.90167793 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
251.90167793 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
225.24259192
–
304.28539548
MGA
Năm biến động
-19.45%
2023
Tỷ giá trung bình
192.25534592 MGA
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
155.39002235
–
242.06688579
MGA
Năm biến động
-34.62%
2024
Tỷ giá trung bình
138.12046504 MGA
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
132.09978862
–
156.32165427
MGA
Năm biến động
-14.54%
2025
Tỷ giá trung bình
115.05851001 MGA
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
103.59152834
–
134.34476717
MGA
Năm biến động
-19.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
93.1848006 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
88.34790032
–
107.51471896
MGA
Năm biến động
-15.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.