Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NAD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Namibia 0.33451844 NAD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.33425977 Hiện tại $0.33451844 Cao nhất $0.33560037
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33451844 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000858 NAD
-0.26%
7 ngày qua
+0.00066 NAD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000398 NAD
+0.12%
1 năm qua
-0.080414 NAD
-19.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.32976695
Hôm nay
0.33451844
Cao nhất
0.41764599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
-2.30%
Tháng 11
-4.21%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+6.69%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-3.74%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.991576 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.991576 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87521379 – 1.21412171 NAD
Năm biến động -23.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79911221 NAD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.62659239 – 0.98782836 NAD
Năm biến động -30.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55878769 NAD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.50226498 – 0.63346914 NAD
Năm biến động -14.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45444521 NAD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.385616 – 0.54029466 NAD
Năm biến động -27.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3538732 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32976695 – 0.38691733 NAD
Năm biến động -13.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.