Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang RSD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Serbia 2.11240245 RSD
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.2.11240245 Hiện tại Дин.2.11240245 Cao nhất Дин.2.1198889
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11240245 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002924 RSD
+0.14%
7 ngày qua
+0.012072 RSD
+0.57%
30 ngày qua
+0.012989 RSD
+0.62%
1 năm qua
-0.289296 RSD
-12.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.07883481
Hôm nay
2.11240245
Cao nhất
2.42496798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
-1.43%
Tháng 11
-2.32%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.8031119 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.8031119 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.85693821 – 7.93714797 RSD
Năm biến động -24.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.69903777 RSD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.58822629 – 5.94124366 RSD
Năm biến động -38.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.29672345 RSD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.06488163 – 3.60363581 RSD
Năm biến động -10.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.64021615 RSD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.32113074 – 3.22538487 RSD
Năm biến động -27.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.19373893 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07883481 – 2.34490047 RSD
Năm biến động -9.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.