Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang RWF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Rwanda 30.10643796 RWF
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw30.10643796 Hiện tại FRw30.10643796 Cao nhất FRw30.15232169
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.10643796 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.026592 RWF
-0.09%
7 ngày qua
-0.13077 RWF
-0.43%
30 ngày qua
-0.52615 RWF
-1.72%
1 năm qua
-4.769506 RWF
-13.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.08431169
Hôm nay
30.10643796
Cao nhất
34.87629227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 63.30520631 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.30520631 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.96053642 – 77.87548323 RWF
Năm biến động -24.85%
2023
Tỷ giá trung bình 49.76312223 RWF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
42.6897067 – 58.45518509 RWF
Năm biến động -25.59%
2024
Tỷ giá trung bình 40.09876492 RWF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
38.58944491 – 42.70973614 RWF
TRY giảm giá -8.82%
2025
Tỷ giá trung bình 36.31741779 RWF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
33.82823872 – 40.17763636 RWF
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.69591011 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.08431169 – 33.92997063 RWF
Năm biến động -11.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.