Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang SZL
Cập nhật
1
TRY
=
0.33440782
SZL
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = L0.33440782 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = ₺2.99036068 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.33433251
Hiện tại
L0.33440782
Cao nhất
L0.33550879
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SZL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33440782 SZL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001015 SZL
-0.30%
7 ngày qua
+0.002196 SZL
+0.66%
30 ngày qua
+0.001285 SZL
+0.39%
1 năm qua
-0.080983 SZL
-19.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.32979849 Hôm nay
0.33440782 Cao nhất
0.41750461
0.32979849 Hôm nay
0.33440782 Cao nhất
0.41750461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-2.22%
Tháng 11
-4.34%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+6.67%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-4.09%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-3.75%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SZL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.99480324 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99480324 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88858993
–
1.21412171
SZL
Năm biến động
-23.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79698906 SZL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.62621253
–
0.98303979
SZL
Năm biến động
-30.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55852944 SZL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.50222841
–
0.63221494
SZL
Năm biến động
-14.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45423092 SZL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.38550696
–
0.5397533
SZL
Năm biến động
-27.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35447798 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32979849
–
0.38662519
SZL
Năm biến động
-13.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.