Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang UYU

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Uruguay 0.82175997 UYU
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U0.81808378 Hiện tại $U0.82175997 Cao nhất $U0.82238171
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82175997 UYU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003553 UYU
+0.43%
7 ngày qua
+0.001137 UYU
+0.14%
30 ngày qua
-0.013042 UYU
-1.56%
1 năm qua
-0.13701 UYU
-14.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.81800198
Hôm nay
0.82175997
Cao nhất
0.9609184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.82%
Tháng 11
-1.45%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.53028795 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.53028795 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.05931598 – 3.4268517 UYU
Năm biến động -36.26%
2023
Tỷ giá trung bình 1.68353539 UYU
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.32543754 – 2.14051991 UYU
Năm biến động -37.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22251745 UYU
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.15720759 – 1.32326756 UYU
Năm biến động -6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04500212 UYU
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.91168066 – 1.24584533 UYU
Năm biến động -26.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86152186 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81800198 – 0.92001926 UYU
Năm biến động -9.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.