Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang XPF
Cập nhật
1
TRY
=
2.1448794
XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₣2.1448794 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₺0.46622668 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₣2.1448794
Hiện tại
₣2.1448794
Cao nhất
₣2.15236016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1448794 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003755 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.009921 XPF
+0.46%
30 ngày qua
+0.009982 XPF
+0.47%
1 năm qua
-0.300523 XPF
-12.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2.11433951 Hôm nay
2.1448794 Cao nhất
2.46818838
2.11433951 Hôm nay
2.1448794 Cao nhất
2.46818838
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.91146565 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91146565 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.95369056
–
8.09739065
XPF
Năm biến động
-24.41%
2023
Tỷ giá trung bình
4.78003863 XPF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.65447989
–
6.04175927
XPF
Năm biến động
-38.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35955817 XPF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.12364309
–
3.66765023
XPF
Năm biến động
-10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
2.68831878 XPF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.36168969
–
3.28717095
XPF
Năm biến động
-27.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22975697 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.11433951
–
2.38222612
XPF
Năm biến động
-9.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.