Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang ZMW
Cập nhật
1
TRY
=
0.39965241
ZMW
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ZK0.39965241 ZMW
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZMW = ₺2.50217433 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ZK0.39744297
Hiện tại
ZK0.39965241
Cao nhất
ZK0.39965241
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ZMW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39965241 ZMW
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002031 ZMW
+0.51%
7 ngày qua
+0.000673 ZMW
+0.17%
30 ngày qua
+0.005279 ZMW
+1.34%
1 năm qua
-0.173927 ZMW
-30.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.37355393 Hôm nay
0.39965241 Cao nhất
0.57360535
0.37355393 Hôm nay
0.39965241 Cao nhất
0.57360535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.15%
Tháng 10
+2.47%
Tháng 11
-4.52%
Tháng 12
-11.94%
Tháng 1
-5.56%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-3.44%
Tháng 4
-4.20%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ZMW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.03887404 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03887404 ZMW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83450755
–
1.39312365
ZMW
Năm biến động
-22.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.86639206 ZMW
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.65497965
–
1.11484276
ZMW
Năm biến động
-9.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79540469 ZMW
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.73255469
–
0.898651
ZMW
Năm biến động
-9.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64343358 ZMW
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.51658722
–
0.79476491
ZMW
Năm biến động
-34.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4123224 ZMW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37355393
–
0.51640331
ZMW
Năm biến động
-22.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.