Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang AMD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dram Armenia 53.55725626 AMD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏53.52624279 Hiện tại ֏53.55725626 Cao nhất ֏53.57792793
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.55725626 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001794 AMD
7 ngày qua
+0.137292 AMD
+0.26%
30 ngày qua
-0.148821 AMD
-0.28%
1 năm qua
-2.794366 AMD
-4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
53.40123229
Hôm nay
53.55725626
Cao nhất
56.61494552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 64.2581508 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.2581508 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.84125555 – 76.34607272 AMD
Năm biến động -18.04%
2023
Tỷ giá trung bình 57.84423425 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
56.47224381 – 63.30106973 AMD
Năm biến động +2.84%
2024
Tỷ giá trung bình 57.88251695 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
56.67476899 – 59.92623359 AMD
Năm ổn định -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 57.04705774 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
55.61916647 – 59.23427918 AMD
TTD giảm giá -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.49207727 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.40123229 – 56.26233722 AMD
TTD giảm giá -4.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.