Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang ANG

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.26381402 ANG
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.26356758 Hiện tại ƒ0.26381402 Cao nhất ƒ0.26381402
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26381402 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000104 ANG
+0.04%
7 ngày qua
+0.000463 ANG
+0.18%
30 ngày qua
+0.001506 ANG
+0.57%
1 năm qua
+0.000339 ANG
+0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.26155003
Hôm nay
0.26381402
Cao nhất
0.2660836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.26554783 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26546631 ANG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.2621733 – 0.26760189 ANG
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26551768 ANG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.2630735 – 0.26684518 ANG
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26554783 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26433514 – 0.26749577 ANG
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.264252 ANG
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.26236759 – 0.2682223 ANG
Năm ổn định -0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2637789 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26155003 – 0.2660836 ANG
Năm ổn định +0.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.