Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang ARS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Argentina 224.74158592 ARS
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $224.54644657 Hiện tại $224.74158592 Cao nhất $224.7615391
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
224.74158592 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.113049 ARS
+0.05%
7 ngày qua
+1.962593 ARS
+0.88%
30 ngày qua
+5.03415 ARS
+2.29%
1 năm qua
+21.651524 ARS
+10.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
198.52259784
Hôm nay
224.74158592
Cao nhất
225.05216495
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+4.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 214.70730139 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.25158473 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.10943506 – 26.06464425 ARS
Năm biến động +72.44%
2023
Tỷ giá trung bình 43.64137773 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
26.00468318 – 119.23400162 ARS
Năm biến động +358.51%
2024
Tỷ giá trung bình 134.86278723 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
119.04897382 – 151.79339965 ARS
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 183.20344603 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
151.57977254 – 219.42569745 ARS
Năm biến động +40.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.70730139 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
199.65819074 – 225.05216495 ARS
Năm biến động +5.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.