Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang BYN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rúp Belarus 0.44496685 BYN
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.44496685 Hiện tại Br0.44496685 Cao nhất Br0.44598845
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44496685 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001031 BYN
-0.23%
7 ngày qua
-0.000875 BYN
-0.20%
30 ngày qua
+0.000595 BYN
+0.13%
1 năm qua
-0.053955 BYN
-10.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.40207224
Hôm nay
0.44496685
Cao nhất
0.5048404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 10
-14.70%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+6.39%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.48302735 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42063377 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.36719268 – 0.50149894 BYN
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39922637 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36830043 – 0.48644575 BYN
Năm biến động +30.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48223286 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.46916616 – 0.48808832 BYN
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48302735 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42410387 – 0.5048404 BYN
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43089081 BYN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.40207224 – 0.45624451 BYN
Năm biến động +2.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.