Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang IQD
Cập nhật
1
TTD
=
193.11591811
IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = ع.د193.11591811 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = TT$0.00517824 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ع.د193.00039778
Hiện tại
ع.د193.11591811
Cao nhất
ع.د193.11591811
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
193.11591811 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.11552 IQD
+0.06%
7 ngày qua
+0.318832 IQD
+0.17%
30 ngày qua
+0.085195 IQD
+0.04%
1 năm qua
+0.207991 IQD
+0.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
191.44503982 Hôm nay
193.11591811 Cao nhất
194.6688264
191.44503982 Hôm nay
193.11591811 Cao nhất
194.6688264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 215.02278945 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
215.02278945 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
212.32178053
–
217.21383974
IQD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
200.25804924 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
191.26528545
–
217.86791269
IQD
Năm biến động
-10.25%
2024
Tỷ giá trung bình
193.00674395 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.37274835
–
194.80291261
IQD
Năm ổn định
-0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
193.03155862 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
190.8478976
–
195.11975491
IQD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
193.03028805 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.44503982
–
194.6688264
IQD
Năm ổn định
+0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.