Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang KMF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc Comoros 63.81647874 KMF
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF63.75686656 Hiện tại CF63.81647874 Cao nhất CF63.81647874
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.81647874 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.087221 KMF
+0.14%
7 ngày qua
+0.553344 KMF
+0.87%
30 ngày qua
+1.53672 KMF
+2.47%
1 năm qua
+2.142673 KMF
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
60.6386625
Hôm nay
63.81647874
Cao nhất
64.06004818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 68.85650008 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.85650008 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.07489496 – 75.44051279 KMF
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 67.13448039 KMF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
64.5317393 – 69.35038399 KMF
TTD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 67.07454373 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
64.84232252 – 69.98489641 KMF
TTD tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 64.37217014 KMF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
61.18275135 – 71.27773722 KMF
Năm biến động -11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.75881416 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
60.6386625 – 64.06004818 KMF
TTD tăng giá +3.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.