Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang MGA
Cập nhật
1
TTD
=
649.17840077
MGA
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = Ar649.17840077 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = TT$0.00154041 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Ar646.31511292
Hiện tại
Ar649.17840077
Cao nhất
Ar649.17840077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
649.17840077 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.101612 MGA
+0.02%
7 ngày qua
+4.590856 MGA
+0.71%
30 ngày qua
+13.585152 MGA
+2.14%
1 năm qua
-8.369295 MGA
-1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
608.30740509 Hôm nay
649.17840077 Cao nhất
684.41090911
608.30740509 Hôm nay
649.17840077 Cao nhất
684.41090911
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+2.16%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
-4.78%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang MGA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 668.39259129 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
608.33101713 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
581.82315211
–
659.20877878
MGA
Năm biến động
+12.95%
2023
Tỷ giá trung bình
656.00821942 MGA
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
626.24816924
–
678.90720616
MGA
TTD tăng giá
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
668.39259129 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
640.68109407
–
696.91144715
MGA
Năm ổn định
+2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
667.98142404 MGA
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
645.25183665
–
700.74747758
MGA
TTD giảm giá
-2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
634.05879783 MGA
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
608.30740509
–
684.41090911
MGA
Năm biến động
-3.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.