Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang MKD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Denar Macedonia 7.99768682 MKD
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден7.97703384 Hiện tại ден7.99768682 Cao nhất ден8.00029535
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.99768682 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.031196 MKD
+0.39%
7 ngày qua
+0.091788 MKD
+1.16%
30 ngày qua
+0.215622 MKD
+2.77%
1 năm qua
+0.271792 MKD
+3.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.53906097
Hôm nay
7.99768682
Cao nhất
8.0053323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.61%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.62919638 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.62919638 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.914611 – 9.39949658 MKD
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 8.39288185 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
8.07454743 – 8.65715007 MKD
TTD giảm giá -3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 8.38451122 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
8.09112855 – 8.73152002 MKD
TTD tăng giá +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 8.03835135 MKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
7.6626126 – 8.85507877 MKD
Năm biến động -11.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.84671828 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.53906097 – 8.0053323 MKD
TTD tăng giá +3.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.