Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang MRU

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Mauritanian Ouguiya 5.90399528 MRU
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất UM5.90234497 Hiện tại UM5.90399528 Cao nhất UM5.90475141
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.90399528 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00178 MRU
+0.03%
7 ngày qua
+0.011247 MRU
+0.19%
30 ngày qua
-0.023781 MRU
-0.40%
1 năm qua
+0.032079 MRU
+0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.73435732
Hôm nay
5.90399528
Cao nhất
5.94285015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.89383969 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.45693248 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
5.3024171 – 5.6593696 MRU
Năm ổn định -1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39721136 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.03064034 – 5.90018901 MRU
Năm biến động +7.11%
2024
Tỷ giá trung bình 5.84564689 MRU
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
5.67973264 – 5.90780684 MRU
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.86792143 MRU
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
5.69409773 – 6.06212676 MRU
Năm ổn định -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.89383969 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.73435732 – 5.94285015 MRU
Năm ổn định +1.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.