Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang QAR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rial Qatar 0.53725651 QAR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.53670606 Hiện tại ﷼0.53725651 Cao nhất ﷼0.53732961
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53725651 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000219 QAR
+0.04%
7 ngày qua
+0.002262 QAR
+0.42%
30 ngày qua
+0.000145 QAR
+0.03%
1 năm qua
+0.001179 QAR
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.53277635
Hôm nay
0.53725651
Cao nhất
0.54320863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang QAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.53709734 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53673778 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53095027 – 0.54397478 QAR
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53698706 QAR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.52967073 – 0.5441059 QAR
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53680999 QAR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.53269568 – 0.54244157 QAR
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53689717 QAR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.5311148 – 0.5431166 QAR
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53709734 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53277635 – 0.54320863 QAR
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.