Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang RWF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc Rwanda 217.64985248 RWF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FRw217.53325847 Hiện tại FRw217.64985248 Cao nhất FRw217.64985248
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
217.64985248 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.111062 RWF
+0.05%
7 ngày qua
+0.428373 RWF
+0.20%
30 ngày qua
+1.054543 RWF
+0.49%
1 năm qua
+4.172303 RWF
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
213.42171287
Hôm nay
217.64985248
Cao nhất
219.1188533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 216.0995575 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.57105964 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
137.12178095 – 160.00513603 RWF
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 170.73820815 RWF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
157.28352313 – 185.52158212 RWF
Năm biến động +17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 194.18691555 RWF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
185.48787919 – 205.38781749 RWF
TTD tăng giá +9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 211.24474723 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
202.62928522 – 214.86585963 RWF
TTD tăng giá +5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 216.0995575 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
213.79009374 – 219.1188533 RWF
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.