Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang SCR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rupee Seychelles 2.06388131 SCR
+1.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨2.03673013 Hiện tại ₨2.06388131 Cao nhất ₨2.06388131
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.06388131 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.029658 SCR
+1.46%
7 ngày qua
+0.012671 SCR
+0.62%
30 ngày qua
+0.029898 SCR
+1.47%
1 năm qua
-0.031185 SCR
-1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.90797277
Hôm nay
2.06388131
Cao nhất
2.25134986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.00%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
-4.56%
Tháng 12
+6.02%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang SCR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.10883057 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.99991072 SCR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.87595211 – 2.20342582 SCR
Năm biến động -3.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.98376918 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.87656088 – 2.10475865 SCR
Năm biến động +0.41%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01635991 SCR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.89444691 – 2.23807379 SCR
Năm biến động +5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 2.10883057 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.96849902 – 2.24901988 SCR
Năm biến động -4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04825641 SCR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.90797277 – 2.25134986 SCR
Năm biến động +2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.