Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang SOS
Cập nhật
1
TTD
=
84.24402679
SOS
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = S84.24402679 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = TT$0.01187028 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S84.20452786
Hiện tại
S84.24402679
Cao nhất
S84.24402679
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
84.24402679 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.220832 SOS
+0.26%
7 ngày qua
+0.142139 SOS
+0.17%
30 ngày qua
+0.269106 SOS
+0.32%
1 năm qua
+0.084093 SOS
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
83.36569847 Hôm nay
84.24402679 Cao nhất
88.72509779
83.36569847 Hôm nay
84.24402679 Cao nhất
88.72509779
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.39%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 85.19626602 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.19626602 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
82.20920426
–
243.82769742
SOS
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
83.91535582 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.00969013
–
84.70637231
SOS
Năm ổn định
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
84.19066113 SOS
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
83.48821907
–
84.98741333
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
84.21382578 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
83.04685505
–
88.72509779
SOS
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
84.20508106 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
83.36569847
–
88.60430586
SOS
Năm ổn định
+0.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.