Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang SZL

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Lilangeni Swaziland 2.41446951 SZL
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L2.41446951 Hiện tại L2.41446951 Cao nhất L2.42053145
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.41446951 SZL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006062 SZL
-0.25%
7 ngày qua
+0.02789 SZL
+1.17%
30 ngày qua
+0.059043 SZL
+2.51%
1 năm qua
-0.12816 SZL
-5.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.32383771
Hôm nay
2.41446951
Cao nhất
2.57808891
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
-3.55%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+7.66%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang SZL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.71876821 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.41093328 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.13559465 – 2.71521558 SZL
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.71876821 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.47649939 – 2.91465165 SZL
Năm biến động +8.98%
2024
Tỷ giá trung bình 2.69935626 SZL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.52780324 – 2.8373496 SZL
Năm biến động +2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63512772 SZL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.43456509 – 2.9100367 SZL
Năm biến động -12.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.41227309 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.32383771 – 2.52840704 SZL
Năm ổn định -0.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.