Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang TRY
Cập nhật
1
TTD
=
7.21922036
TRY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = ₺7.21922036 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = TT$0.13851911 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺7.2144779
Hiện tại
₺7.21922036
Cao nhất
₺7.22487639
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.21922036 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001384 TRY
+0.02%
7 ngày qua
+0.035307 TRY
+0.49%
30 ngày qua
+0.148472 TRY
+2.10%
1 năm qua
+1.098166 TRY
+17.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
6.12105441 Hôm nay
7.21922036 Cao nhất
7.22487639
6.12105441 Hôm nay
7.21922036 Cao nhất
7.22487639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.82967627 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.44179389 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.918064
–
2.77617676
TRY
Năm biến động
+40.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.51055517 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.74767048
–
4.34263734
TRY
Năm biến động
+57.61%
2024
Tỷ giá trung bình
4.84672144 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4.34298818
–
5.20620267
TRY
Năm biến động
+19.81%
2025
Tỷ giá trung bình
5.83283573 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5.19781098
–
6.3236293
TRY
Năm biến động
+21.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.82967627 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.31747901
–
7.22487639
TRY
Năm biến động
+14.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.