Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang UYU

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Uruguay 5.93896567 UYU
+0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U5.9024928 Hiện tại $U5.93896567 Cao nhất $U5.93896567
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93896567 UYU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.051542 UYU
+0.88%
7 ngày qua
+0.043681 UYU
+0.74%
30 ngày qua
+0.036289 UYU
+0.61%
1 năm qua
+0.070281 UYU
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.51259961
Hôm nay
5.93896567
Cao nhất
6.00617715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+5.78%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.06740292 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.06740292 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.66599418 – 6.60530892 UYU
Năm biến động -10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 5.72219004 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.5110928 – 5.91251718 UYU
Năm ổn định -2.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.9222106 UYU
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
5.52947543 – 6.59490571 UYU
Năm biến động +11.83%
2025
Tỷ giá trung bình 6.06098739 UYU
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
5.74998938 – 6.49417559 UYU
Năm biến động -10.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.87302613 UYU
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
5.51259961 – 6.00617715 UYU
TTD tăng giá +3.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.