Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TTD sang YER
Cập nhật
1
TTD
=
34.85017953
YER
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TTD = ﷼34.85017953 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = TT$0.02869426 TTD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼34.84172796
Hiện tại
﷼34.85017953
Cao nhất
﷼34.87430471
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.85017953 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005533 YER
-0.02%
7 ngày qua
+0.048088 YER
+0.14%
30 ngày qua
+0.189669 YER
+0.55%
1 năm qua
-0.373043 YER
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
34.66051025 Hôm nay
34.85017953 Cao nhất
35.3853788
34.66051025 Hôm nay
34.85017953 Cao nhất
35.3853788
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 36.8942388 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.86454073 YER
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
36.49280468
–
37.40665081
YER
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
36.8942388 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.53055524
–
37.40447258
YER
Năm ổn định
-0.09%
2024
Tỷ giá trung bình
36.88220896 YER
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
36.55837356
–
37.30656451
YER
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
35.78209254 YER
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
35.03121192
–
37.03438242
YER
TTD giảm giá
-4.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.04950714 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.66051025
–
35.3853788
YER
Năm ổn định
-0.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.