Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang IDR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupiah Indonesia 563.089606 IDR
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp563.07106795 Hiện tại Rp563.089606 Cao nhất Rp566.39829894
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
563.089606 IDR
2026-09-30
24 giờ qua
-2.739975 IDR
-0.48%
7 ngày qua
-0.05502 IDR
-0.01%
30 ngày qua
+1.833929 IDR
+0.33%
1 năm qua
+15.10572 IDR
+2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
526.73390693
Hôm nay
563.089606
Cao nhất
574.27630071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+3.49%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 551.58568692 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 499.11542807 IDR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
474.75654721 – 522.05898424 IDR
Năm ổn định -1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 489.48416491 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
476.8879017 – 511.71375135 IDR
Năm ổn định -1.17%
2024
Tỷ giá trung bình 494.20837494 IDR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
474.05647103 – 509.69523091 IDR
Năm ổn định -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 529.39953388 IDR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
492.0051143 – 563.05359784 IDR
Năm biến động +7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 551.58568692 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
526.73390693 – 574.27630071 IDR
TWD tăng giá +5.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.