Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang NPR
Cập nhật
1
TZS
=
0.05826283
NPR
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = ₨0.05826283 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = TSh17.16360277 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.05790248
Hiện tại
₨0.05826283
Cao nhất
₨0.05828692
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05826283 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000279 NPR
+0.48%
7 ngày qua
+0.000459 NPR
+0.79%
30 ngày qua
+0.000652 NPR
+1.13%
1 năm qua
+0.000283 NPR
+0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.0555588 Hôm nay
0.05826283 Cao nhất
0.05934251
0.0555588 Hôm nay
0.05826283 Cao nhất
0.05934251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05769915 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.054043 NPR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.05122009
–
0.05697293
NPR
TZS tăng giá
+9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05456778 NPR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.05271449
–
0.05684884
NPR
TZS giảm giá
-6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05124367 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04894259
–
0.05771736
NPR
Năm biến động
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05450916 NPR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.05023237
–
0.05914152
NPR
Năm biến động
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05769915 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0555588
–
0.05934251
NPR
Năm ổn định
-0.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.