Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TZS sang RSD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Dinar Serbia 0.03932958 RSD
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.0.03900776 Hiện tại Дин.0.03932958 Cao nhất Дин.0.03942124
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03932958 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000265 RSD
+0.68%
7 ngày qua
+0.000556 RSD
+1.43%
30 ngày qua
+0.001276 RSD
+3.35%
1 năm qua
-0.001353 RSD
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03785425
Hôm nay
0.03932958
Cao nhất
0.04199463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04801227 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04801227 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0443912 – 0.05247963 RSD
Năm biến động +4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0447957 RSD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.04197965 – 0.0477689 RSD
Năm biến động -10.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04145079 RSD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.03829554 – 0.04785239 RSD
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04059534 RSD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.03767601 – 0.0468026 RSD
Năm biến động -13.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03885988 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03785425 – 0.0405823 RSD
TZS giảm giá -2.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.