Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang TRY
Cập nhật
1
TZS
=
0.01860184
TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = ₺0.01860184 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = TSh53.75812308 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.01847298
Hiện tại
₺0.01860184
Cao nhất
₺0.01860392
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01860184 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000013 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.000141 TRY
+0.76%
30 ngày qua
+0.000476 TRY
+2.63%
1 năm qua
+0.001663 TRY
+9.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01674408 Hôm nay
0.01860184 Cao nhất
0.01860392
0.01674408 Hôm nay
0.01860184 Cao nhất
0.01860392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01772951 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00712337 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00565762
–
0.00807199
TRY
Năm biến động
+38.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00979096 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00799087
–
0.01174355
TRY
Năm biến động
+46.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01258531 TRY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01172419
–
0.01487819
TRY
Năm biến động
+24.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01549179 TRY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.01377117
–
0.01749859
TRY
Năm biến động
+19.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01772951 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01674408
–
0.01860392
TRY
TZS tăng giá
+6.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.