Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang ERN

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Nakfa Eritrea 0.33435073 ERN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.33405834 Hiện tại Nfk0.33435073 Cao nhất Nfk0.33435073
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33435073 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000103 ERN
+0.03%
7 ngày qua
-0.000354 ERN
-0.11%
30 ngày qua
-0.000468 ERN
-0.14%
1 năm qua
-0.030041 ERN
-8.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.33274791
Hôm nay
0.33435073
Cao nhất
0.36439155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46593127 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46593127 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40360357 – 0.54981153 ERN
Năm biến động -25.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40767174 ERN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.39205223 – 0.41824786 ERN
UAH giảm giá -3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3737723 ERN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.35645073 – 0.40098773 ERN
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35987209 ERN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.35296439 – 0.36695177 ERN
Năm ổn định -0.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33942395 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33274791 – 0.35455074 ERN
UAH giảm giá -5.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.