Tỷ giá Shilling Uganda sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UGX sang PGK
Cập nhật
1
UGX
=
0.00115419
PGK
+1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UGX = K0.00115419 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = USh866.41189885 UGX
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00113523
Hiện tại
K0.00115419
Cao nhất
K0.00115567
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UGX/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115419 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 PGK
+1.47%
7 ngày qua
+0.000012 PGK
+1.05%
30 ngày qua
-0.000019 PGK
-1.60%
1 năm qua
-0.000064 PGK
-5.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.00112836 Hôm nay
0.00115419 Cao nhất
0.00124351
0.00112836 Hôm nay
0.00115419 Cao nhất
0.00124351
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+3.34%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UGX/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00117304 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00095624 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00077873
–
0.00100761
PGK
Năm biến động
-4.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00096734 PGK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00092896
–
0.00100783
PGK
UGX tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00103722 PGK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00094824
–
0.0011128
PGK
Năm biến động
+10.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00115112 PGK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00107676
–
0.00124351
PGK
Năm biến động
+6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00117304 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00112836
–
0.00123561
PGK
Năm ổn định
-1.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.