Tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UGX sang STD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Dobra São Tomé và Príncipe 5.6790103 STD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db5.6790103 Hiện tại Db5.6790103 Cao nhất Db5.68848256
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.6790103 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012585 STD
-0.22%
7 ngày qua
-0.032222 STD
-0.56%
30 ngày qua
-0.198635 STD
-3.38%
1 năm qua
-0.701185 STD
-10.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.64675748
Hôm nay
5.6790103
Cao nhất
6.52920547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
-4.17%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.18905505 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.01033254 STD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
5.68814673 – 6.27228931 STD
UGX tăng giá +2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 6.06814452 STD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
5.83636969 – 6.27519136 STD
UGX giảm giá -4.10%
2024
Tỷ giá trung bình 5.93461131 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.64011762 – 6.12138947 STD
UGX tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 6.18905505 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.95833332 – 6.52920547 STD
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.95398617 STD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
5.64675748 – 6.44364608 STD
Năm biến động -7.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.