Tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang BHD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Dinar Bahrain 0.00935613 BHD
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00935613 Hiện tại .د.ب0.00935613 Cao nhất .د.ب0.00940916
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00935613 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000058 BHD
-0.62%
7 ngày qua
-0.000054 BHD
-0.58%
30 ngày qua
-0.000055 BHD
-0.59%
1 năm qua
-0.000102 BHD
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00924717
Hôm nay
0.00935613
Cao nhất
0.01006967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-5.39%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0097093 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00916523 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0084253 – 0.00980264 BHD
Năm biến động +11.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0097093 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00941855 – 0.01007371 BHD
Năm ổn định +2.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00939375 BHD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00842729 – 0.01007934 BHD
Năm biến động -10.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00917524 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00854901 – 0.00966738 BHD
Năm biến động +11.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00946525 BHD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00924717 – 0.01006967 BHD
Năm ổn định -2.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.