Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang CUP

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Peso Cuba 0.63927284 CUP
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.6390153 Hiện tại ₱0.63927284 Cao nhất ₱0.64236331
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63927284 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00304 CUP
-0.47%
7 ngày qua
-0.003348 CUP
-0.52%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
-0.006564 CUP
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.6320681
Hôm nay
0.63927284
Cao nhất
0.68777854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.66347106 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62600391 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57543965 – 0.66970873 CUP
Năm biến động +11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66347106 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64235368 – 0.68804733 CUP
Năm ổn định +2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64188301 CUP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.57544049 – 0.68604228 CUP
Năm biến động -10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62692328 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5840463 – 0.66040842 CUP
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64627872 CUP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.6320681 – 0.68777854 CUP
Năm ổn định -2.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.