Tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UYU sang ISK
Cập nhật
1
UYU
=
2.9955208
ISK
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UYU = kr2.9955208 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $U0.33383177 UYU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr2.99356952
Hiện tại
kr2.9955208
Cao nhất
kr3.01199792
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9955208 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009005 ISK
-0.30%
7 ngày qua
-0.021678 ISK
-0.72%
30 ngày qua
-0.017344 ISK
-0.58%
1 năm qua
-0.048064 ISK
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.98596744 Hôm nay
2.9955208 Cao nhất
3.28482467
2.98596744 Hôm nay
2.9955208 Cao nhất
3.28482467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+3.32%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.55072011 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.2924486 ISK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
2.84165045
–
3.7306288
ISK
Năm biến động
+21.98%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55072011 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.42515289
–
3.72428059
ISK
Năm ổn định
-1.85%
2024
Tỷ giá trung bình
3.43921908 ISK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
3.09870071
–
3.72550629
ISK
Năm biến động
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.1178938 ISK
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.96665326
–
3.30544983
ISK
UYU tăng giá
+0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.08660975 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.98596744
–
3.28482467
ISK
UYU giảm giá
-6.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.