Tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang MOP

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Pataca Ma Cao 0.20068145 MOP
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.2006006 Hiện tại MOP$0.20068145 Cao nhất MOP$0.20169642
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20068145 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000863 MOP
-0.43%
7 ngày qua
-0.000994 MOP
-0.49%
30 ngày qua
-0.000898 MOP
-0.45%
1 năm qua
-0.000486 MOP
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19788031
Hôm nay
0.20068145
Cao nhất
0.21455231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.2076894 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19608475 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.17918957 – 0.20893481 MOP
Năm biến động +11.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2076894 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20084536 – 0.21561065 MOP
Năm ổn định +2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20033187 MOP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.17885417 – 0.21466652 MOP
Năm biến động -11.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19546614 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18171384 – 0.20556383 MOP
Năm biến động +11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20243888 MOP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.19788031 – 0.21455231 MOP
Năm ổn định -1.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.