Tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang ETB
Cập nhật
1
UZS
=
0.01381887
ETB
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = Br0.01381887 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = лв72.36480788 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.013782
Hiện tại
Br0.01381887
Cao nhất
Br0.01381887
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01381887 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000112 ETB
+0.82%
7 ngày qua
+0.000131 ETB
+0.96%
30 ngày qua
-0.000004 ETB
-0.03%
1 năm qua
+0.001844 ETB
+15.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.01195816 Hôm nay
0.01381887 Cao nhất
0.01388365
0.01195816 Hôm nay
0.01381887 Cao nhất
0.01388365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.98%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+3.15%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01326472 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00470058 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0044369
–
0.00484142
ETB
UZS tăng giá
+5.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00466678 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00451475
–
0.00479445
ETB
UZS giảm giá
-4.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00649378 ETB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00447037
–
0.00991156
ETB
Năm biến động
+117.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01107474 ETB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00965628
–
0.01306965
ETB
Năm biến động
+30.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01326472 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01260191
–
0.01388365
ETB
UZS tăng giá
+6.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.