Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang GYD
Cập nhật
1
UZS
=
0.01770185
GYD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = $0.01770185 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = лв56.49128288 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01769621
Hiện tại
$0.01770185
Cao nhất
$0.01771075
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01770185 GYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000008 GYD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000001 GYD
30 ngày qua
-0.000003 GYD
-0.01%
1 năm qua
+0.000416 GYD
+2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01698459 Hôm nay
0.01770185 Cao nhất
0.01780921
0.01698459 Hôm nay
0.01770185 Cao nhất
0.01780921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.91%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01893783 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01893783 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01812214
–
0.01937676
GYD
UZS giảm giá
-3.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01792371 GYD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.01689054
–
0.01875674
GYD
UZS giảm giá
-8.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0165421 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01618448
–
0.01702873
GYD
UZS giảm giá
-4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0166437 GYD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.01596523
–
0.01757776
GYD
UZS tăng giá
+7.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01743639 GYD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.01698459
–
0.01780921
GYD
Năm ổn định
+1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.