Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang ISK
Cập nhật
1
UZS
=
0.01020338
ISK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = kr0.01020338 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = лв98.00669295 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.01019197
Hiện tại
kr0.01020338
Cao nhất
kr0.01022622
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01020338 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 ISK
+0.03%
7 ngày qua
-0.000026 ISK
-0.26%
30 ngày qua
-0.00001 ISK
-0.10%
1 năm qua
+0.000185 ISK
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00990474 Hôm nay
0.01020338 Cao nhất
0.0107829
0.00990474 Hôm nay
0.01020338 Cao nhất
0.0107829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.05%
Tháng 10
+3.32%
Tháng 11
-2.26%
Tháng 12
-4.82%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01224387 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01224387 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01109884
–
0.01337281
ISK
Năm biến động
+5.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01176017 ISK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01077909
–
0.01281528
ISK
Năm biến động
-12.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01090763 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01056798
–
0.01120552
ISK
Năm ổn định
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01019424 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00947356
–
0.01095264
ISK
Năm biến động
-2.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01024811 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00990474
–
0.01057916
ISK
Năm ổn định
-2.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.