Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang RSD
Cập nhật
1
UZS
=
0.0087657
RSD
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = Дин.0.0087657 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = лв114.08102528 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Дин.0.00874312
Hiện tại
Дин.0.0087657
Cao nhất
Дин.0.00878618
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0087657 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000043 RSD
+0.49%
7 ngày qua
+0.000088 RSD
+1.02%
30 ngày qua
+0.00024 RSD
+2.82%
1 năm qua
+0.00052 RSD
+6.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00801828 Hôm nay
0.0087657 Cao nhất
0.00878618
0.00801828 Hôm nay
0.0087657 Cao nhất
0.00878618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.50%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01010922 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01010922 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00920091
–
0.0110748
RSD
Năm biến động
+2.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00924492 RSD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00853175
–
0.00988351
RSD
Năm biến động
-11.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00855656 RSD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00820363
–
0.00881793
RSD
Năm ổn định
+2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00825514 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00780677
–
0.00883046
RSD
Năm biến động
-5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00845646 RSD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00801828
–
0.00878618
RSD
UZS tăng giá
+5.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.