Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang AED

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dirham UAE 0.0042872 AED
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00428673 Hiện tại د.إ0.0042872 Cao nhất د.إ0.00428731
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0042872 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000014 AED
-0.33%
7 ngày qua
-0.000027 AED
-0.62%
30 ngày qua
-0.000358 AED
-7.70%
1 năm qua
-0.016416 AED
-79.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00428673
Hôm nay
0.0042872
Cao nhất
0.02070271
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.89%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-17.06%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.63120002 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63120002 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21884786 – 0.86684256 AED
Năm biến động -72.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13253818 AED
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.10233803 – 0.21482727 AED
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09644735 AED
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.07068292 – 0.10253108 AED
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03627188 AED
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01233332 – 0.07068539 AED
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00663787 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00428673 – 0.01233332 AED
Năm biến động -65.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.