Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang TOP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Paʻanga Tonga 0.00280629 TOP
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.00280629 Hiện tại T$0.00280629 Cao nhất T$0.00281046
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00280629 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 TOP
-0.15%
7 ngày qua
-0.000018 TOP
-0.65%
30 ngày qua
-0.000239 TOP
-7.85%
1 năm qua
-0.010767 TOP
-79.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00280629
Hôm nay
0.00280629
Cao nhất
0.01357308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.90%
Tháng 10
-9.75%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.00%
Tháng 2
-11.92%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39836004 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39836004 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13951257 – 0.53804427 TOP
Năm biến động -71.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08513672 TOP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.06494074 – 0.13698183 TOP
Năm biến động -52.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06217661 TOP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.04608014 – 0.06637419 TOP
Năm biến động -29.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02381789 TOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00808596 – 0.04608176 TOP
Năm biến động -82.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00430619 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00280629 – 0.00808596 TOP
Năm biến động -65.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.