Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang ALL

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Lek Albania 0.14033469 ALL
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L0.14000515 Hiện tại L0.14033469 Cao nhất L0.14050392
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14033469 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000397 ALL
+0.28%
7 ngày qua
+0.000998 ALL
+0.72%
30 ngày qua
-0.000444 ALL
-0.32%
1 năm qua
-0.007219 ALL
-4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13844541
Hôm nay
0.14033469
Cao nhất
0.14897928
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18129908 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18129908 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16688884 – 0.192862 ALL
Năm biến động -5.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16588328 ALL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.1522602 – 0.1808463 ALL
Năm biến động -9.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15349943 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.1477833 – 0.15923991 ALL
XAF giảm giá -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14925867 ALL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.1467851 – 0.15476109 ALL
Năm ổn định -1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14384288 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13844541 – 0.14897928 ALL
XAF giảm giá -4.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.