Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang AMD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dram Armenia 0.62776363 AMD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏0.62645417 Hiện tại ֏0.62776363 Cao nhất ֏0.62994946
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62776363 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001348 AMD
-0.21%
7 ngày qua
-0.005213 AMD
-0.82%
30 ngày qua
-0.01882 AMD
-2.91%
1 năm qua
-0.056459 AMD
-8.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.62645417
Hôm nay
0.62776363
Cao nhất
0.69470833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.70314045 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70314045 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59154067 – 0.86892028 AMD
Năm biến động -22.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64751426 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62175938 – 0.68818733 AMD
XAF tăng giá +6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64800548 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61839637 – 0.68292888 AMD
XAF giảm giá -8.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66673998 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.62061058 – 0.69253208 AMD
XAF tăng giá +9.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65239732 AMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.62645417 – 0.69470833 AMD
XAF giảm giá -8.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.