Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAF sang ISK
Cập nhật
1
XAF
=
0.20857212
ISK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAF = kr0.20857212 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = FCFA4.79450465 XAF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr0.20848325
Hiện tại
kr0.20857212
Cao nhất
kr0.20887401
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20857212 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000295 ISK
-0.14%
7 ngày qua
-0.002407 ISK
-1.14%
30 ngày qua
-0.00575 ISK
-2.68%
1 năm qua
-0.008513 ISK
-3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.20839213 Hôm nay
0.20857212 Cao nhất
0.22720865
0.20839213 Hôm nay
0.20857212 Cao nhất
0.22720865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 10
+2.62%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.22759347 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21693869 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2077878
–
0.2332942
ISK
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22740512 ISK
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.21662908
–
0.23951399
ISK
XAF giảm giá
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22759347 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21938364
–
0.2340325
ISK
XAF giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22059732 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.21554169
–
0.22720865
ISK
Năm ổn định
+2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21681655 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20839213
–
0.22485649
ISK
XAF giảm giá
-7.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.